Cách sử dụng:
Cấu trúc này dùng để chỉ ra rằng chủ thể định làm một việc gì đó, nhưng sau đó lại quyết định từ bỏ hoặc chuyển sang làm một việc khác. Nó là dạng rút gọn của ‘-(으)려고 하다가’, nó cũng có thể dùng với dạng ‘-(으)려다’ (lược bỏ가).
Cấu trúc này chỉ được dùng với động từ.
Ví dụ:
▶ 차가 낡아서 새로 구입하려다가 일 년 더 타기로 했다.
Xe của tôi đã cũ nên định mua một cái mới, nhưng tôi quyết định lái nó thêm một năm nữa.
▶ 피자를 시켜 먹으려다가 살이 찔 것 같아서 참고 그냥 잤다.
Tôi định gọi pizza ăn nhưng sợ sẽ tăng cân nên cứ chịu vậy và đi ngủ.
▶ 동생에게 심부름을 시키려다 바람도 쐴 겸 해서 내가 직접 갔다.
Tôi định nhờ em trai làm mấy việc lặt vặt, nhưng tiện để hóng mát nên đã tự đi.
▶ 가: 생일 선물로 받은 돈으로 뭐 하셨어요?
나: 친구들에게 한턱내려다가 재수하는 동생이 힘들어하는 것 같아서 용돈을 줬어요.
A: Bạn đã làm gì với số tiền bạn nhận được như quà sinh nhật?
B: Tôi định mời bạn bè một bữa nhưng thấy em trai đang ôn thi vất vả nên đã cho nó làm tiền tiêu vặt.
※ Bổ sung:
(1) Trong cấu trúc này, chủ ngữ của cả mệnh đề trước và sau đều phải giống nhau.
☆ (내가) 커피를 주문하려다가 잠이 안 올 것 같아서 내 친구가 주스를 주문했다. (X)
→ (내가) 커피를 주문하려다가 잠이 안 올 것 같아서 (내가) 주스를 주문했다. (O)
Tôi định gọi cà phê nhưng sợ không ngủ được nên đã gọi nước trái cây.
(2) Cấu trúc này cũng dùng để diễn tả sự gián đoạn hay thay đổi đột ngột của một tình huống hay trạng thái.
☆ 날씨가 선선해지려다가 다시 더워졌다.
Thời tiết đang trở nên mát mẻ bỗng nhiên lại trở nên nóng bức.
☆ 드라마가 재미있어지려다가 말았다.
Bộ phim đang trở nên hấp dẫn thì lại kết thúc.